nghi nghĩa

nghi nghĩa

Từ "chạy" trong ngữ cảnh này khá nghi nghĩa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ có nghĩa chưa rõ ràng, khó xác định: "nghi nghĩa" chỉ một từ hoặc cụm từ ý nghĩa của còn mơ hồ, gây khó khăn cho việc hiểu hoặc giải thích. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để mô tả các đơn vị từ vựng nội dung ngữ nghĩa không minh bạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong văn bản cổ, nhiều từ nghi nghĩa cần được phân tích kỹ lưỡng. (Trong văn bản cổ, nhiều từ ý nghĩa còn chưa , cần được nghiên cứu cẩn thận.)
    • Nhà ngôn ngữ học đã liệt kê các từ nghi nghĩa để tiến hành giải . (Nhà ngôn ngữ học đã lập danh sách các từ có nghĩa mơ hồ để tiến hành phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ nghi nghĩa": cụm từ chuyên môn trong ngôn ngữ học, chỉ một từ có nghĩa chưa được xác định .
    • Việc tra cứu các từ nghi nghĩa đòi hỏi phải đối chiều nhiều nguồn tài liệu. (Việc tra cứu các từ có nghĩa mơ hồ yêu cầu phải so sánh nhiều nguồn tài liệu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghi vấn (danh từ): sự hoài nghi, thắc mắcdùng để chỉ điều chưa chắc chắn.

    • Câu hỏi này mang tính nghi vấn cao. (Câu hỏi này thể hiện sự hoài nghi mạnh mẽ.)
  • Nghĩa (danh từ): nội dung, ý nghĩa của một từ hoặc câu.

    • Từ này nhiều nghĩa khác nhau. (Từ này nhiều ý nghĩa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: trạng thái không rõ ràng, khó hiểu.
  • Không minh bạch: thiếu sự rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn.
  • Nhập nhằng: có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nghi nghĩa".)