nghi nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ có nghĩa chưa rõ ràng, khó xác định: "nghi nghĩa" chỉ một từ hoặc cụm từ mà ý nghĩa của nó còn mơ hồ, gây khó khăn cho việc hiểu hoặc giải thích. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để mô tả các đơn vị từ vựng có nội dung ngữ nghĩa không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong văn bản cổ, có nhiều từ nghi nghĩa cần được phân tích kỹ lưỡng. (Trong văn bản cổ, có nhiều từ mà ý nghĩa còn chưa rõ, cần được nghiên cứu cẩn thận.)
- Nhà ngôn ngữ học đã liệt kê các từ nghi nghĩa để tiến hành giải mã. (Nhà ngôn ngữ học đã lập danh sách các từ có nghĩa mơ hồ để tiến hành phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "từ nghi nghĩa": cụm từ chuyên môn trong ngôn ngữ học, chỉ một từ có nghĩa chưa được xác định rõ.
- Việc tra cứu các từ nghi nghĩa đòi hỏi phải đối chiều nhiều nguồn tài liệu. (Việc tra cứu các từ có nghĩa mơ hồ yêu cầu phải so sánh nhiều nguồn tài liệu khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Nghi vấn (danh từ): sự hoài nghi, thắc mắc — dùng để chỉ điều chưa chắc chắn.
- Câu hỏi này mang tính nghi vấn cao. (Câu hỏi này thể hiện sự hoài nghi mạnh mẽ.)
Nghĩa (danh từ): nội dung, ý nghĩa của một từ hoặc câu.
- Từ này có nhiều nghĩa khác nhau. (Từ này có nhiều ý nghĩa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ hồ: trạng thái không rõ ràng, khó hiểu.
- Không minh bạch: thiếu sự rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn.
- Nhập nhằng: có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nghi nghĩa".)